Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民国民國

Mín guó

民国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民国 trong tiếng Việt

Trung Hoa Dân Quốc (1912-1949); được dùng ở Đài Loan như tên của kỷ nguyên lịch (ví dụ, 民國六十年|民国六十年 là năm 1971, năm thứ 60 sau 1911)

Tra từ liên quan