Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民国”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民国Mín guó

Trung Hoa Dân Quốc (1912-1949); được dùng ở Đài Loan như tên của kỷ nguyên lịch (ví dụ, 民國六十年|民国六十年 là năm 1971, năm thứ 60 sau 1911)

Cụm từ
民国通俗演义Mín guó tōng sú yǎn yì

Lịch sử diễn nghĩa Trung Hoa Dân Quốc đến năm 1927 của Thái Đông Phàm 蔡東藩|蔡东藩, và các chương sau của Hứa Tẩm Phụ 許廑父|许廑父

Cụm từ
大韩民国Dà hán Mín guó

Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc)

Cụm từ
中华民国Zhōng huá Mín guó

Trung Hoa Dân Quốc

Cụm từ