Kết quả tra từ “仇恨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仇恨chóu hèn
ghét; thù hận; thù địch; thù oán
仇恨罪行chóu hèn zuì xíng
tội ác thù hận
仇恨罪chóu hèn zuì
tội ác thù hận