Kết quả tra từ “毫米汞柱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毫米汞柱háo mǐ gǒng zhù
milimét thủy ngân; mmHg (đơn vị áp suất)