Kết quả cho “仇外”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài; bài ngoại
bài ngoại
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài; bài ngoại
bài ngoại