Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “仇外”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
仇外
chóu wài

cảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài; bài ngoại

Cụm từ
仇外心理
chóu wài xīn lǐ

bài ngoại

Cụm từ