Kết quả tra từ “仇外”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仇外chóu wài
cảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài; bài ngoại
仇外心理chóu wài xīn lǐ
bài ngoại