Kết quả tra từ “比索”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比索bǐ suǒ
peso (đơn vị tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn)
几内亚比索Jī nèi yà Bǐ suǒ
Guinea-Bissau (Đài Loan)