Kết quả tra từ “比划”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比划bǐ hua
ra hiệu; khoa tay múa chân; luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy; đánh lộn; đánh nhau