Kết quả tra từ “比上不足比下有余”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比上不足比下有余bǐ shàng bù zú bǐ xià yǒu yú
không bằng người giỏi nhất nhưng hơn người kém; có thể chấp nhận được