Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仁波切

Rén bō qiè

仁波切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仁波切 trong tiếng Việt

Rinpoche (danh xưng tôn kính trong tiếng Tây Tạng)

Tra từ liên quan