Kết quả tra từ “仁波切”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仁波切Rén bō qiè
Rinpoche (danh xưng tôn kính trong tiếng Tây Tạng)
噶拉·多杰·仁波切Gá lā · Duō jié · Rén bō qiè
Garab Dorje Rinpoche, các nhà lãnh đạo tôn giáo kế tục của Bhutan