毒气毒氣 dú qì 毒气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毒气 trong tiếng Việt khí độc; biểu hiện của đam mê, tức giận, v.v. (Phật giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan