Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毒气毒氣

dú qì

毒气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毒气 trong tiếng Việt

khí độc; biểu hiện của đam mê, tức giận, v.v. (Phật giáo)

Tra từ liên quan