Kết quả tra từ “毒气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毒气dú qì
khí độc; biểu hiện của đam mê, tức giận, v.v. (Phật giáo)
毒气弹dú qì dàn
đạn hơi độc; lựu đạn hơi độc