Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “毒气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
毒气
dú qì

khí độc; biểu hiện của đam mê, tức giận, v.v. (Phật giáo)

Cụm từ
毒气弹
dú qì dàn

đạn hơi độc; lựu đạn hơi độc

Cụm từ