Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “母亲”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
母亲mǔ qīn

mẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
母亲节Mǔ qīn jié

Ngày của Mẹ

Cụm từ
父母亲fù mǔ qīn

cha mẹ

Cụm từ
代孕母亲dài yùn mǔ qīn

mẹ mang thai hộ

Cụm từ