Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毁约毀約

huǐ yuē

毁约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毁约 trong tiếng Việt

thất hứa; vi phạm hợp đồng

Tra từ liên quan