壳牌殼牌 Qiào pái 壳牌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 壳牌 trong tiếng Việt xem 殼牌公司|壳牌公司[Qiao4 pai2 gong1 si1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan