Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壳牌殼牌

Qiào pái

壳牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壳牌 trong tiếng Việt

xem 殼牌公司|壳牌公司[Qiao4 pai2 gong1 si1]

Tra từ liên quan