Kết quả tra từ “壳牌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壳牌Qiào pái
xem 殼牌公司|壳牌公司[Qiao4 pai2 gong1 si1]
壳牌公司Qiào pái Gōng sī
Shell (công ty dầu khí)