Kết quả tra từ “杀出重围”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀出重围shā chū chóng wéi
mở đường máu thoát khỏi vòng vây; đột phá