Kết quả tra từ “杀人案”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀人案shā rén àn
vụ án giết người; vụ án mạng
杀人案件shā rén àn jiàn
(vụ án, sự việc) giết người