Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歼击殲擊

jiān jī

歼击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歼击 trong tiếng Việt

tiêu diệt; tấn công và phá hủy; Jianji, máy bay chiến đấu của Trung Quốc dựa trên MiG của Liên Xô; thường là 殲擊8型|歼击8型

Tra từ liên quan