Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “歼击”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
歼击jiān jī

tiêu diệt; tấn công và phá hủy; Jianji, máy bay chiến đấu của Trung Quốc dựa trên MiG của Liên Xô; thường là 殲擊8型|歼击8型

Cụm từ
歼击机jiān jī jī

máy bay tiêm kích

Cụm từ