Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “僵尸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
僵尸jiāng shī

cương thi; jiang shi; ma cà rồng Trung Quốc; xác sống

Cụm từ
僵尸粉jiāng shī fěn

"fan zombie", người theo dõi giả, có thể mua để tăng độ phổ biến trên Weibo, Baidu, v.v

Cụm từ
僵尸车jiāng shī chē

(thông tục) xe bị bỏ hoang

Cụm từ
僵尸网络jiāng shī wǎng luò

mạng máy tính ma; mạng thây ma; mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)

Cụm từ