Kết quả tra từ “什锦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
什锦shí jǐn
(món ăn) thập cẩm; hỗn hợp; sự phối hợp
什锦果盘shí jǐn guǒ pán
món salad trái cây thập cẩm