Kết quả tra từ “归附”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归附guī fù
chuyển sự trung thành (sang tôn giáo khác, người cai trị khác, v.v.); quy phục