Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归正歸正

guī zhèng

归正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归正 trong tiếng Việt

trở về con đường đúng; sửa đổi hành vi; cải tạo; Cải cách (nhà thờ, v.v.)

Tra từ liên quan