Kết quả tra từ “历史悠久”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
历史悠久lì shǐ yōu jiǔ
lâu đời; được tôn vinh qua thời gian