Kết quả tra từ “步步高升”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步步高升bù bù gāo shēng
thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên