Kết quả tra từ “人际”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人际rén jì
mối quan hệ giữa người với người
人际关系rén jì guān xì
mối quan hệ giữa các cá nhân