Kết quả tra từ “正步走”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正步走zhèng bù zǒu
diễu hành bước đều; Lễ bước! (mệnh lệnh quân sự)