Kết quả tra từ “一往直前”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一往直前yī wǎng zhí qián
xem 一往無前|一往无前[yi1 wang3 wu2 qian2]