Kết quả tra từ “止咳糖浆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
止咳糖浆zhǐ ké táng jiāng
si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho