Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “欢聚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
欢聚
huān jù

tụ họp giao lưu; ăn mừng; tiệc tùng; lễ kỷ niệm

Cụm từ
欢聚一堂
huān jù yī táng

quây quần vui vẻ dưới một mái nhà

Cụm từ