Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “欢聚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
欢聚huān jù

tụ họp giao lưu; ăn mừng; tiệc tùng; lễ kỷ niệm

Cụm từ
欢聚一堂huān jù yī táng

quây quần vui vẻ dưới một mái nhà

Cụm từ