Kết quả tra từ “欧巴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧巴ōu bā
(cách dùng cho nữ) anh trai (từ mượn tiếng Hàn "oppa"); bạn nam
欧巴马Ōu bā mǎ
biến thể ở Đài Loan của 奧巴馬|奥巴马[Ao4 ba1 ma3], Barack Obama (1961-), chính trị gia đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 2009-2017
欧巴桑ōu ba sāng
phụ nữ lớn tuổi; phụ nữ trung niên (từ mượn tiếng Nhật)