Kết quả tra từ “欧亚”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧亚Ōu Yà
Châu Âu và Châu Á; Á-Âu
欧亚𫛭ōu yà kuáng
(loài chim ở Trung Quốc) chim ó thường (Buteo buteo)
欧亚鸲ōu yà qú
(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)
欧亚红尾鸲Ōu - Yà hóng wěi qú
(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ thường (Phoenicurus phoenicurus)
欧亚大陆Ōu Yà Dà lù
Lục địa Á-Âu