Kết quả tra từ “歌坛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歌坛gē tán
sân khấu ca nhạc; ngành âm nhạc (đặc biệt là nhạc pop)