Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “歌剧院”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
歌剧院gē jù yuàn

nhà hát opera

Cụm từ
歌剧院魅影Gē jù yuàn Mèi yǐng

Bóng ma trong nhà hát của Andrew Lloyd Webber

Cụm từ
喜歌剧院xǐ gē jù yuàn

nhà hát nhạc kịch; Opéra Comique, Paris

Cụm từ