Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “人行横道”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
人行横道rén xíng héng dào

lối băng qua đường; vạch sang đường cho người đi bộ

Cụm từ
人行横道线rén xíng héng dào xiàn

lối băng qua đường; crosswalk có vạch kẻ sọc

Cụm từ