Kết quả tra từ “欺生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欺生qī shēng
lừa gạt người lạ; bắt nạt người lạ; (động vật nuôi) phản ứng mạnh với người không quen