Kết quả tra từ “人蛇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人蛇rén shé
người nhập cư bất hợp pháp
人蛇集团rén shé jí tuán
tổ chức buôn lậu người; băng nhóm đưa lậu người