Kết quả tra từ “次之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
次之cì zhī
đứng thứ hai (về một đặc điểm nào đó: kích thước, tần suất, chất lượng, v.v.)