Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人老珠黄人老珠黃

rén lǎo zhū huáng

人老珠黄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人老珠黄 trong tiếng Việt

(về phụ nữ) già nua và phai tàn

Tra từ liên quan