人老珠黄人老珠黃 rén lǎo zhū huáng 人老珠黄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人老珠黄 trong tiếng Việt (về phụ nữ) già nua và phai tàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan