Kết quả tra từ “人老珠黄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人老珠黄rén lǎo zhū huáng
(về phụ nữ) già nua và phai tàn