Kết quả cho “柜台”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
quầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh
quầy làm thủ tục lên máy bay
Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
quầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh
quầy làm thủ tục lên máy bay
Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)