Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柜台”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柜台guì tái

biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

Cụm từ
柜台guì tái

quầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy bar; (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)

Cụm từ
柜台guì tái

biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

Cụm từ
证券柜台买卖中心Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn

Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Cụm từ
登机手续柜台dēng jī shǒu xù guì tái

quầy làm thủ tục lên máy bay

Cụm từ
中转柜台zhōng zhuǎn guì tái

quầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh

Cụm từ