Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人祸人禍

rén huò

人祸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人祸 trong tiếng Việt

thảm họa do con người gây ra

Tra từ liên quan