Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tiáo

条 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 条 trong tiếng Việt

dải; mục; điều; khoản (của luật hoặc hiệp ước); lượng từ cho những vật dài mỏng (ruy băng, sông, đường, quần dài, v.v.)

Tra từ liên quan