Kết quả tra từ “检点”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
检点jiǎn diǎn
kiểm tra; kiểm soát; giữ gìn; thận trọng; kiềm chế (trong lời nói hoặc cử chỉ)