Kết quả tra từ “检测器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
检测器jiǎn cè qì
máy dò
光检测器guāng jiǎn cè qì
máy dò quang học