Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “横生”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
横生héng shēng

mọc không kiểm soát; tràn đầy; xảy ra bất ngờ

Cụm từ
横生枝节héng shēng zhī jié

cố tình làm phức tạp vấn đề (thành ngữ)

Thành ngữ
风趣横生fēng qù héng shēng

(thành ngữ) đầy dí dỏm; rất dí dỏm

Thành ngữ
枝节横生zhī jié héng shēng

vấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)

Thành ngữ
妙趣横生miào qù héng shēng

vô cùng thú vị (thành ngữ); rất dí dỏm

Thành ngữ
妙语横生miào yǔ héng shēng

đầy sự dí dỏm và hài hước

Cụm từ