Kết quả tra từ “横幅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横幅héng fú
cuộn thư ngang; băng rôn; dải biểu ngữ
横幅标语héng fú biāo yǔ
băng rôn khẩu hiệu