Kết quả tra từ “橡皮”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橡皮xiàng pí
cao su; cục tẩy; LT:塊|块[kuai4]
橡皮膏xiàng pí gāo
băng dính cá nhân; băng keo cá nhân
橡皮线xiàng pí xiàn
dây điện (bọc cao su); cáp
橡皮筋xiàng pí jīn
dây thun
橡皮球xiàng pí qiú
quả bóng cao su
橡皮泥xiàng pí ní
đất sét dẻo; đất nặn
橡皮擦xiàng pí cā
cục tẩy; cao su; LT:塊|块[kuai4]