Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “机体”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
机体jī tǐ

sinh vật (sinh học); khung máy bay (hàng không)

Cụm từ
高尔机体Gāo ěr jī tǐ

bộ máy Golgi; cũng viết 高爾基體|高尔基体[Gao1 er3 ji1 ti3]

Cụm từ
有机体yǒu jī tǐ

sinh vật

Cụm từ