Kết quả tra từ “机体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机体jī tǐ
sinh vật (sinh học); khung máy bay (hàng không)
高尔机体Gāo ěr jī tǐ
bộ máy Golgi; cũng viết 高爾基體|高尔基体[Gao1 er3 ji1 ti3]
有机体yǒu jī tǐ
sinh vật